Công dụng của dầu cá là gì, bổ sung omega-3 như thế nào cho hợp lý... được giải đáp khi trả lời các câu hỏi trắc nghiệm bên dưới.

Mỗi người nên ăn hai lần cá một tuần. Ảnh: Freepik
Câu 1: Uống bổ sung dầu cá cũng tốt như ăn cá?
A: Đúng
B: Sai
Đáp án: B
Các loại cá như cá hồi, cá ngừ, cá thu, cũng như các viên dầu cá đều có axit béo omega-3 tốt cho tim mạch. Nhưng thêm cá vào chế độ ăn uống có những lợi ích riêng mà cơ thể không nhận được từ thực phẩm bổ sung. Đây cũng là một nguồn thực phẩm giàu protein.
Vì vậy, bạn hãy cố gắng ăn cá thường xuyên hơn, duy trì hai lần một tuần thay vì thịt. Tuy nhiên, nếu gặp vấn đề về tim, bạn có thể cần tăng cường omega-3 bằng thực phẩm chức năng nếu có chất béo trung tính cao. Bạn nên nói chuyện với bác sĩ trước khi bổ sung dưỡng chất.
Câu 2: Dầu cá tốt cho tim vì?
A: Giảm chất béo trung tính
B: Giúp giảm cân
C: Giúp cơ tim khoẻ hơn
Đáp án: A
Omega-3 như DHA và EPA, tìm thấy chủ yếu trong cá, có thể giúp giảm chất béo trung tính. Bạn nên bổ sung 2-4 gam DHA và EPA mỗi ngày dưới sự giám sát của bác sĩ. Nếu cơ thể bạn không có chất béo trung tính cao, có thể duy trì bổ sung các món ăn từ cá hàng tuần.
Câu 3: Nếu không ăn cá, bạn có thể lấy omega-3 ở đâu?
A: Quả óc chó
B: Gan
C: Cả hai
Đáp án C
Cá vẫn là lựa chọn tốt nhất cho omega-3. Mặc dù nội tạng như gan, có một số omega-3 nhưng bạn nên ăn ở mức vừa phải.
Quả óc chó cung cấp omega-3 gọi là ALA mà cơ thể bạn không tạo ra. ALA cũng được tìm thấy trong một số loại dầu thực vật, đặc biệt là dầu hạt lanh; các loại rau xanh như cải xoăn hoặc rau bina.
Cơ thể bạn có thể biến ALA thành một lượng nhỏ EPA và DHA, là những omega-3 có trong cá. Có nhiều bằng chứng cho thấy chúng giúp chống lại bệnh tim. Những người ăn chay và thuần chay có thể thử dùng dầu tảo như một nguồn cung cấp omega-3.
Câu 4: Mọi người nên ăn bao nhiêu cá mỗi tuần?
A: Không quá 85 g mỗi tuần
B: 142 g mỗi tuần
C: Ít nhất 198 g mỗi tuần
Đáp án: C
Bạn nên ăn cá hai lần một tuần. Một khẩu phần ăn là 99 g. Bạn có thể ăn tối đa 340 g cá hoặc động vật có vỏ mỗi tuần, nếu chúng không có nhiều thủy ngân. Các loại thuỷ hải sản có hàm lượng thủy ngân thấp bao gồm: tôm, cá ngừ đóng hộp, cá hồi...
Câu 5: Loại cá nào có ít chất gây ô nhiễm nhất?
A: Cá kiếm
B: Ca hồi
C: Cá thu vua
Đáp án: B
Cá có thể hấp thụ những chất như thủy ngân, các chất gây ô nhiễm khác từ môi trường, rác thải sinh hoạt và công nghiệp. Việc tiêu thụ cá nhiễm những chất này theo thời gian có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe, đặc biệt là đối với phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ.
Cá hồi Alaska hoang dã rất giàu omega-3 và có hàm lượng hóa chất thấp. Cá kiếm và cá thu nằm trong nhóm cá có nhiều chất ô nhiễm như thủy ngân và PCB (một nhóm các hóa chất nhân tạo).
Câu 6: Phụ nữ mang thai nên bổ sung dầu cá để giúp não bộ của thai nhi phát triển?
A: Đúng
B: Sai
Đáp án: A
DHA trong chế độ ăn uống của người mẹ có liên quan đến việc tăng cường trí não cho con. DHA giúp phát triển trí não và mắt của bé, cũng làm giảm nguy cơ sinh non. Tuy nhiên, phụ nữ mang thai chỉ nên ăn một ít, nhưng không nên ăn nhiều cá có thủy ngân. Trong hầu hết các trường hợp, bạn nên cố gắng cung cấp cùng một lượng omega-3 như những người trưởng thành khỏe mạnh khác.
Câu 7: Nếu bạn đã bị bệnh tim, dầu cá sẽ không giúp ích gì?
A: Đúng
B: Sai
Đáp án: B
Bổ sung dầu cá có thể giúp ngăn ngừa nhiều triệu chứng cho những người bị bệnh tim. Bệnh nhân tim mạch nên được bổ sung khoảng 1 g EPA và DHA kết hợp (tốt nhất là từ cá) mỗi ngày. Thực phẩm bổ sung cũng có thể hữu ích nhưng nên trao đổi với bác sĩ trước khi dung nạp.
Câu 8: Omega-3 có thể giúp?
A: Ngăn ngừa bệnh Alzheimer
B: Chữa bệnh hen suyễn
C: Hỗ trợ chữa tiểu đường
Đáp án: C
Các nghiên cứu cho thấy axit béo omega-3 làm giảm chất béo trung tính, một vấn đề phổ biến ở những người mắc bệnh tiểu đường.
Các nghiên cứu không chỉ ra rằng omega-3 giúp ích cho bệnh hen suyễn một cách nhất quán.
Nghiên cứu trên bệnh nhân Alzheimer và sa sút trí tuệ đã tìm thấy mối liên hệ giữa lượng DHA thấp, nhưng việc bổ sung nhiều omega-3 hơn không giúp cải thiện tình trạng bệnh. Các nghiên cứu chỉ ra rằng bổ sung DHA giúp cải thiện trí nhớ, khả năng học tập ở những người lớn tuổi khỏe mạnh.
* Nguồn
Đăng nhận xét